防音
ぼうおんbouon
N3
Danh từĐộng từ するTự động từ
防音 nghĩa là cách âm — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
cách âm
soundproofing
chống ồn
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
消防士しょうぼうし
shouboushi
Danh từ
N5lính cứu hỏa
firefighter
兄は消防士です。
あにはしょうぼうしです。
Anh trai tôi là lính cứu hỏa.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

