防備
ぼうびboubi
N2
Danh từĐộng từ するTha động từ
防備 nghĩa là phòng bị — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
phòng bị
defense
phòng thủ
defensive preparations
chuẩn bị đối phó
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
消防士しょうぼうし
shouboushi
Danh từ
N5lính cứu hỏa
firefighter
兄は消防士です。
あにはしょうぼうしです。
Anh trai tôi là lính cứu hỏa.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
