Chợ Cóc FKO

制御

せいぎょ

seigyo

N3
Danh từĐộng từ するTha động từ

制御 nghĩa là điều khiển — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

điều khiển

control (of a machine, device, etc.)

kiểm soát

control (over an opponent, one's emotions, etc.)

quản lý

governing

kiềm chế

management

suppression

keeping in check

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

編制へんせい
hensei
Danh từĐộng từ する
N2

biên chế

organization

規制きせい
kisei
Danh từĐộng từ する
N4

quy định

regulation

規制を守ります。

きせいをまもります。

Tôi tuân thủ quy định.

統制とうせい
tousei
Danh từĐộng từ する
N3

kiểm soát

regulation

強制的きょうせいてき
kyouseiteki
Tính từ đuôi な
N3

mang tính cưỡng chế

forced

制定せいてい
seitei
Danh từĐộng từ する
N2

ban hành

enactment

強制きょうせい
kyousei
Danh từĐộng từ する
N3

cưỡng chế

compulsion

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập