統制
とうせいtousei
N3
Danh từĐộng từ するTha động từ
統制 nghĩa là kiểm soát — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
kiểm soát
regulation
quản chế
control
khống chế
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
統計とうけい
toukei
Danh từĐộng từ する
N4thống kê
statistics
統計を分析します。
とうけいをぶんせきします。
Tôi phân tích thống kê.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

