Chợ Cóc FKO

統一

とういつ

touitsu

N3
Danh từĐộng từ するTha động từ

統一 nghĩa là thống nhất — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

thống nhất

unity

hợp nhất

unification

đồng nhất

consolidation

uniformity

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

大統領だいとうりょう
daitouryou
Danh từ
N3

tổng thống

president (of a country)

伝統でんとう
dentou
Danh từ
N4

truyền thống

tradition

伝統を守ります。

でんとうをまもります。

Tôi giữ gìn truyền thống.

統計とうけい
toukei
Danh từĐộng từ する
N4

thống kê

statistics

統計を分析します。

とうけいをぶんせきします。

Tôi phân tích thống kê.

統括とうかつ
toukatsu
Danh từĐộng từ する
N3

thống nhất

unification

統合とうごう
tougou
Danh từĐộng từ する
N3

tích hợp

integration

統制とうせい
tousei
Danh từĐộng từ する
N3

kiểm soát

regulation

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập