統一
とういつtouitsu
N3
Danh từĐộng từ するTha động từ
統一 nghĩa là thống nhất — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
thống nhất
unity
hợp nhất
unification
đồng nhất
consolidation
uniformity
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
統計とうけい
toukei
Danh từĐộng từ する
N4thống kê
statistics
統計を分析します。
とうけいをぶんせきします。
Tôi phân tích thống kê.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

