統計
とうけいtoukei
N4
Danh từĐộng từ するTha động từ
統計 nghĩa là thống kê — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
thống kê
statistics
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
統計を分析します。
とうけいをぶんせきします。
Tôi phân tích thống kê.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
