Chợ Cóc FKO

統計

とうけい

toukei

N4
Danh từĐộng từ するTha động từ

統計 nghĩa là thống kê — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

thống kê

statistics

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Ví dụ

統計を分析します。

とうけいをぶんせきします。

Tôi phân tích thống kê.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

大統領だいとうりょう
daitouryou
Danh từ
N3

tổng thống

president (of a country)

伝統でんとう
dentou
Danh từ
N4

truyền thống

tradition

伝統を守ります。

でんとうをまもります。

Tôi giữ gìn truyền thống.

統括とうかつ
toukatsu
Danh từĐộng từ する
N3

thống nhất

unification

統一とういつ
touitsu
Danh từĐộng từ する
N3

thống nhất

unity

統合とうごう
tougou
Danh từĐộng từ する
N3

tích hợp

integration

統制とうせい
tousei
Danh từĐộng từ する
N3

kiểm soát

regulation

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập