Chợ Cóc FKO

御利益

ごりやく

goriyaku

N1
Danh từ

御利益 nghĩa là phúc lành — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

phúc lành

divine grace

ơn trên

a blessing

sự linh nghiệm

an answered prayer

lợi ích thần ban

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

制御せいぎょ
seigyo
Danh từĐộng từ する
N3

điều khiển

control (of a machine, device, etc.)

御の字おんのじ
onnoji
Cụm từ / Thành ngữDanh từ
N1

quá mãn nguyện

most satisfactory

御託ごたく
gotaku
Danh từ
N1

lời lảm nhảm

tedious talk

御簾みす
misu
Danh từ
N2

rèm tre

bamboo blind

防御ぼうぎょ
bougyo
Danh từĐộng từ する
N3

phòng ngự

defense

御幣ごへい
gohei
Danh từ
N1

gậy lễ có dải giấy gấp (Thần đạo)

staff with plaited paper streamers (Shinto)

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập