Chợ Cóc FKO

信託

しんたく

shintaku

N1
Danh từĐộng từ するTha động từ

信託 nghĩa là ủy thác — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

ủy thác

trust

tín thác

entrusting

giao phó tin cậy

quỹ tín thác

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

迷信めいしん
meishin
Danh từ
N3

mê tín

superstition

返信へんしん
henshin
Danh từĐộng từ する
N4

trả lời

reply (e.g. email, fax, letter)

メールに返信します。

メールにへんしんします。

Tôi trả lời email.

確信かくしん
kakushin
Danh từĐộng từ する
N3

tin chắc

conviction

自信じしん
jishin
Danh từ
N3

tự tin

self-confidence

通信つうしん
tsuushin
Danh từĐộng từ する
N3

liên lạc

correspondence

発信はっしん
hasshin
Danh từĐộng từ する
N3

phát đi

dispatch

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập