信託
しんたくshintaku
N1
Danh từĐộng từ するTha động từ
信託 nghĩa là ủy thác — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
ủy thác
trust
tín thác
entrusting
giao phó tin cậy
quỹ tín thác
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
返信へんしん
henshin
Danh từĐộng từ する
N4trả lời
reply (e.g. email, fax, letter)
メールに返信します。
メールにへんしんします。
Tôi trả lời email.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

