返信
へんしんhenshin
N4
Danh từĐộng từ するTha động từTự động từ
返信 nghĩa là trả lời — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
trả lời
reply (e.g. email, fax, letter)
hồi âm
answer
phúc đáp
Ảnh minh họa
Ví dụ
メールに返信します。
メールにへんしんします。
Tôi trả lời email.
Từ liên quan
Cùng Kanji
引き返すひきかえす
hikikaesu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N4quay lại
to turn back
道に迷って引き返しました。
みちにまよってひきかえしました。
Tôi lạc đường và phải quay lại.
問い返すといかえす
toikaesu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N4hỏi lại
to ask again
問い返すことは失礼です。
といかえすことはしつれいです.
Hỏi lại là vô lễ.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

