思い返す
おもいかえすomoikaesu
N2
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
思い返す nghĩa là nghĩ lại — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
nghĩ lại
to re-think
hồi tưởng
to think back upon
đổi ý
to change one's mind
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
思うおもう
omou
Động từ
N5nghĩ; cho rằng
to think; to feel
おもしろいと思います。
おもしろいとおもいます。
Tôi nghĩ là thú vị.
思い出すおもいだす
omoidasu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N5nhớ lại
to recall
昔を思い出す。
むかしをおもいだす。
Tôi nhớ lại ngày xưa.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

