思う
おもうomou
N5
Động từ
思う nghĩa là nghĩ; cho rằng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
nghĩ; cho rằng
to think; to feel
Ảnh minh họa
Ví dụ
おもしろいと思います。
おもしろいとおもいます。
Tôi nghĩ là thú vị.
#daily
Từ liên quan
Cùng Kanji
思い出すおもいだす
omoidasu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N5nhớ lại
to recall
昔を思い出す。
むかしをおもいだす。
Tôi nhớ lại ngày xưa.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

