聞き返す
ききかえすkikikaesu
N2
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
聞き返す nghĩa là nghe lại — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
nghe lại
to listen again
hỏi lại
to ask again
to ask for a repeated explanation
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
百聞は一見に如かずひゃくぶんはいっけんにしかず
hyakubunhaikkennishikazu
Cụm từ / Thành ngữ
N1trăm nghe không bằng một thấy
seeing once is better than hearing a hundred times
聞き込みききこみ
kikikomi
Danh từ
N2thu thập tin (qua hỏi nhân chứng)
getting information (in a police investigation)
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

