Chợ Cóc FKO

盗み聞き

ぬすみぎき

nusumigiki

N1
Danh từĐộng từ するTha động từ

盗み聞き nghĩa là nghe lén — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

nghe lén

eavesdropping

nghe trộm

wiretapping

rình nghe

nghe ngóng

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

盗み足ぬすみあし
nusumiashi
Danh từ
N1

bước chân rón rén

stealthy steps

盗人にも三分の理ぬすびとにもさんぶのり
nusubitonimosanbunori
Cụm từ / Thành ngữ
N1

kẻ trộm cũng có lý lẽ

even thieves have their reasons

窃盗せっとう
settou
Danh từĐộng từ する
N2

trộm cắp

theft

強盗ごうとう
goutou
Danh từ
N2

cướp

robber

盗作とうさく
tousaku
Danh từĐộng từ する
N2

đạo văn

plagiarism

目を盗むめをぬすむ
meonusumu
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1

lén lút

to do behind someone's back

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập