目を盗む
めをぬすむme o nusumu
N1
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
目を盗む nghĩa là lén lút — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
lén lút
to do behind someone's back
qua mắt
to do without being seen
làm vụng trộm sau lưng
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
真面目まじめ
majime
Tính từ đuôi なDanh từ
N5nghiêm túc
serious
真面目に勉強します。
まじめにべんきょうします。
Tôi học hành nghiêm túc.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

