Chợ Cóc FKO

発信

はっしん

hasshin

N3
Danh từĐộng từ するTha động từTự động từ

発信 nghĩa là phát đi — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

phát đi

dispatch

gửi

transmission

đưa tin

informing

sharing

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

発音はつおん
hatsuon
Danh từĐộng từ する
N5

phát âm

pronunciation

発音を練習します。

はつおんをれんしゅうします。

Tôi luyện phát âm.

反発はんぱつ
hanpatsu
Danh từĐộng từ する
N3

phản đối

opposition

挑発的ちょうはつてき
chouhatsuteki
Tính từ đuôi な
N2

khiêu khích

provocative

発電はつでん
hatsuden
Danh từĐộng từ する
N3

phát điện

generation of electricity

発覚はっかく
hakkaku
Danh từĐộng từ する
N3

bị phát giác

detection (of a plot)

発見はっけん
hakken
Danh từĐộng từ する
N3

phát hiện

discovery

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập