寵児
ちょうじchouji
N1
Danh từ
寵児 nghĩa là con cưng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
con cưng
favorite child
đứa con được sủng ái
darling
ngôi sao
star
người được yêu thích
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

