Chợ Cóc FKO

寵児

ちょうじ

chouji

N1
Danh từ

寵児 nghĩa là con cưng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

con cưng

favorite child

đứa con được sủng ái

darling

ngôi sao

star

người được yêu thích

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

寵愛ちょうあい
chouai
Danh từĐộng từ する
N1

sủng ái

favor

寵幸ちょうこう
choukou
Danh từ
N1

sự sủng ái

favour

寵姫ちょうき
chouki
Danh từ
N1

ái phi

one's favorite mistress

託児所たくじしょ
takujisho
Danh từ
N3

nhà trẻ

creche

働く間、子供を託児所に預ける。

はたらくあいだ、こどもをたくじしょにあずける。

Trong lúc làm việc tôi gửi con ở nhà trẻ.

育児いくじ
ikuji
Danh từĐộng từ する
N3

chăm sóc trẻ em

childcare

児童じどう
jidou
Danh từ
N3

trẻ em

children

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập