Chợ Cóc FKO

寵姫

ちょうき

chouki

N1
Danh từ

寵姫 nghĩa là ái phi — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

ái phi

one's favorite mistress

sủng cơ

người thiếp được sủng ái

nàng được yêu chiều

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

寵愛ちょうあい
chouai
Danh từĐộng từ する
N1

sủng ái

favor

寵児ちょうじ
chouji
Danh từ
N1

con cưng

favorite child

寵幸ちょうこう
choukou
Danh từ
N1

sự sủng ái

favour

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập