Chợ Cóc FKO

寵愛

ちょうあい

chouai

N1
Danh từĐộng từ するTha động từ

寵愛 nghĩa là sủng ái — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

sủng ái

favor

yêu chiều

affection

sủng hạnh

dotage

cưng chiều

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

寵児ちょうじ
chouji
Danh từ
N1

con cưng

favorite child

寵幸ちょうこう
choukou
Danh từ
N1

sự sủng ái

favour

寵姫ちょうき
chouki
Danh từ
N1

ái phi

one's favorite mistress

可愛がるかわいがる
kawaigaru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N3

yêu thương

to be affectionate to

恋愛れんあい
ren'ai
Danh từĐộng từ する
N3

tình yêu

love

二人は三年間恋愛している。

ふたりはさんねんかんれんあいしている。

Hai người yêu nhau đã ba năm.

敬愛けいあい
keiai
Danh từĐộng từ する
N2

kính yêu

respect and affection

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập