Chợ Cóc FKO

寵幸

ちょうこう

choukou

N1
Danh từ

寵幸 nghĩa là sự sủng ái — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

sự sủng ái

favour

ơn sủng

grace

ân sủng

sự yêu chiều

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

寵愛ちょうあい
chouai
Danh từĐộng từ する
N1

sủng ái

favor

寵児ちょうじ
chouji
Danh từ
N1

con cưng

favorite child

寵姫ちょうき
chouki
Danh từ
N1

ái phi

one's favorite mistress

幸運こううん
kouun
Danh từTính từ đuôi な
N3

may mắn

good luck

射幸心しゃこうしん
shakoushin
Danh từ
N1

máu cờ bạc

a passion for gambling

幸せしあわせ
shiawase
Danh từTính từ đuôi な
N5

hạnh phúc

happiness

幸せですか。

しあわせですか。

Bạn có hạnh phúc không?

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập