寵幸
ちょうこうchoukou
N1
Danh từ
寵幸 nghĩa là sự sủng ái — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
sự sủng ái
favour
ơn sủng
grace
ân sủng
sự yêu chiều
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
幸せしあわせ
shiawase
Danh từTính từ đuôi な
N5hạnh phúc
happiness
幸せですか。
しあわせですか。
Bạn có hạnh phúc không?
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

