幸運
こううんkouun
N3
Danh từTính từ đuôi な
幸運 nghĩa là may mắn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
may mắn
good luck
vận may
fortune
hạnh phúc
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
幸せしあわせ
shiawase
Danh từTính từ đuôi な
N5hạnh phúc
happiness
幸せですか。
しあわせですか。
Bạn có hạnh phúc không?
運動会うんどうかい
undoukai
Danh từ
N5hội thao trường
athletic meet (esp. at a school)
来週運動会があります。
らいしゅううんどうかいがあります。
Tuần sau có hội thao.
運勢うんせい
unsei
Danh từ
N3vận
fortune
今日の運勢を占いで調べた。
きょうのうんせいをうらないでしらべた。
Tôi xem bói để biết vận hôm nay.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

