Chợ Cóc FKO

幸せ

しあわせ

shiawase

N5
Danh từTính từ đuôi な

幸せ nghĩa là hạnh phúc — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

hạnh phúc

happiness

may mắn

good fortune

phúc lành

luck

blessing

Ảnh minh họa

Ví dụ

幸せですか。

しあわせですか。

Bạn có hạnh phúc không?

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

幸運こううん
kouun
Danh từTính từ đuôi な
N3

may mắn

good luck

寵幸ちょうこう
choukou
Danh từ
N1

sự sủng ái

favour

射幸心しゃこうしん
shakoushin
Danh từ
N1

máu cờ bạc

a passion for gambling

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập