射幸心
しゃこうしんshakoushin
N1
Danh từ
射幸心 nghĩa là máu cờ bạc — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
máu cờ bạc
a passion for gambling
thói cầu may
a speculative spirit
lòng ham đầu cơ
tâm lý đỏ đen
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
注射ちゅうしゃ
chuusha
Danh từĐộng từ する
N4tiêm (thuốc)
injection
注射を打ちます。
ちゅうしゃをうちます。
Tôi tiêm thuốc.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

