噴射
ふんしゃfunsha
N2
Danh từĐộng từ するTha động từ
噴射 nghĩa là phun — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
phun
jet
tia phun
spray
phun đẩy
jet propulsion
phản lực
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

