噴く
ふくfuku
N4
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từTự động từ
噴く nghĩa là phun ra — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
phun ra
to emit
xịt ra
to spout
trào ra
to spurt
sôi trào
to boil over
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
水を噴く。
みずをふく。
Phun nước ra.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
