噴出
ふんしゅつfunshutsu
N2
Danh từĐộng từ するTha động từTự động từ
噴出 nghĩa là phun ra — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
phun ra
spewing
trào ra
gushing
phun trào
eruption
bộc phát
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
