Chợ Cóc FKO

噴霧

ふんむ

funmu

N1
Danh từĐộng từ するTha động từ

噴霧 nghĩa là phun sương — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

phun sương

atomizing

xịt

spraying

phun mù

tạo bụi nước

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

噴くふく
fuku
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N4

phun ra

to emit

水を噴く。

みずをふく。

Phun nước ra.

噴煙ふんえん
fun'en
Danh từ
N2

khói phun (núi lửa)

(eruption of) smoke

噴射ふんしゃ
funsha
Danh từĐộng từ する
N2

phun

jet

噴火ふんか
funka
Danh từĐộng từ する
N3

phun trào

eruption

噴泉ふんせん
funsen
Danh từ
N2

suối phun

fountain

噴出ふんしゅつ
funshutsu
Danh từĐộng từ する
N2

phun ra

spewing

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập