Chợ Cóc FKO

噴火

ふんか

funka

N3
Danh từĐộng từ するTự động từ

噴火 nghĩa là phun trào — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

phun trào

eruption

núi lửa phun

volcanic eruption

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

噴くふく
fuku
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N4

phun ra

to emit

水を噴く。

みずをふく。

Phun nước ra.

噴煙ふんえん
fun'en
Danh từ
N2

khói phun (núi lửa)

(eruption of) smoke

噴射ふんしゃ
funsha
Danh từĐộng từ する
N2

phun

jet

噴泉ふんせん
funsen
Danh từ
N2

suối phun

fountain

噴出ふんしゅつ
funshutsu
Danh từĐộng từ する
N2

phun ra

spewing

噴霧ふんむ
funmu
Danh từĐộng từ する
N1

phun sương

atomizing

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập