Chợ Cóc FKO

放射能

ほうしゃのう

houshanou

N2
Danh từ

放射能 nghĩa là tính phóng xạ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

tính phóng xạ

radioactivity

chất phóng xạ

radioactive material

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

放浪ほうろう
hourou
Danh từĐộng từ する
N1

lang bạt

wandering

放射線ほうしゃせん
houshasen
Danh từ
N2

tia phóng xạ

radiation

仮釈放かりしゃくほう
karishakuhou
Danh từĐộng từ する
N2

tạm tha

releasing on parole

放縦ほうじゅう
houjuu
Tính từ đuôi なDanh từ
N1

buông thả

self-indulgence

放胆ほうたん
houtan
Tính từ đuôi なDanh từ
N1

táo bạo

boldness

開放かいほう
kaihou
Danh từĐộng từ する
N4

mở (cửa, cửa sổ,...)

opening (a door, window, etc.)

校庭を地域の人に開放している。

こうていをちいきのひとにかいほうしている。

Sân trường được mở cho người dân địa phương.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập