放射能
ほうしゃのうhoushanou
N2
Danh từ
放射能 nghĩa là tính phóng xạ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tính phóng xạ
radioactivity
chất phóng xạ
radioactive material
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
開放かいほう
kaihou
Danh từĐộng từ する
N4mở (cửa, cửa sổ,...)
opening (a door, window, etc.)
校庭を地域の人に開放している。
こうていをちいきのひとにかいほうしている。
Sân trường được mở cho người dân địa phương.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

