運動会
うんどうかいundoukai
N5
Danh từ
運動会 nghĩa là hội thao trường — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
hội thao trường
athletic meet (esp. at a school)
ngày thể thao
sports day
hội thao ngoài trời
field day
lễ hội thể thao
sports festival
Ảnh minh họa
Ví dụ
来週運動会があります。
らいしゅううんどうかいがあります。
Tuần sau có hội thao.
Từ liên quan
Cùng Kanji
運勢うんせい
unsei
Danh từ
N3vận
fortune
今日の運勢を占いで調べた。
きょうのうんせいをうらないでしらべた。
Tôi xem bói để biết vận hôm nay.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

