運び込む
はこびこむhakobikomu
N3
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
運び込む nghĩa là mang vào — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
mang vào
to carry in
chuyển vào
to bring in
đưa vào
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
運動会うんどうかい
undoukai
Danh từ
N5hội thao trường
athletic meet (esp. at a school)
来週運動会があります。
らいしゅううんどうかいがあります。
Tuần sau có hội thao.
運勢うんせい
unsei
Danh từ
N3vận
fortune
今日の運勢を占いで調べた。
きょうのうんせいをうらないでしらべた。
Tôi xem bói để biết vận hôm nay.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

