Chợ Cóc FKO

運営

うんえい

un'ei

N3
Danh từĐộng từ するTha động từ

運営 nghĩa là vận hành — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

vận hành

management

điều hành

administration

quản lý

operation

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

運動会うんどうかい
undoukai
Danh từ
N5

hội thao trường

athletic meet (esp. at a school)

来週運動会があります。

らいしゅううんどうかいがあります。

Tuần sau có hội thao.

幸運こううん
kouun
Danh từTính từ đuôi な
N3

may mắn

good luck

署名運動しょめいうんどう
shomeiundou
Danh từ
N2

phong trào thu thập chữ ký

signature-collecting campaign

運勢うんせい
unsei
Danh từ
N3

vận

fortune

今日の運勢を占いで調べた。

きょうのうんせいをうらないでしらべた。

Tôi xem bói để biết vận hôm nay.

運び込むはこびこむ
hakobikomu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N3

mang vào

to carry in

運命うんめい
unmei
Danh từTính từ đuôi の
N3

vận mệnh

fate

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập