Chợ Cóc FKO

敬愛

けいあい

keiai

N2
Danh từĐộng từ するTha động từ

敬愛 nghĩa là kính yêu — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

kính yêu

respect and affection

kính mến

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

尊敬そんけい
sonkei
Danh từĐộng từ する
N4

tôn trọng

respect

先生を尊敬します。

せんせいをそんけいします。

Tôi kính trọng thầy giáo.

敬礼けいれい
keirei
Danh từĐộng từ する
N4

chào kính (cử chỉ)

salute

兵士は将軍に敬礼した。

へいしはしょうぐんにけいれいした。

Người lính chào kính vị tướng.

畏敬の念いけいのねん
ikeinonen
Cụm từ / Thành ngữDanh từ
N1

lòng kính sợ

feelings of awe and reverence

尊敬語そんけいご
sonkeigo
Danh từ
N4

ngôn ngữ tôn kính

honorific language

尊敬語を正しく使います。

そんけいごをただしくつかいます。

Tôi dùng đúng kính ngữ tôn trọng.

敬ううやまう
uyamau
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N3

kính trọng

to show respect for

畏敬いけい
ikei
Danh từĐộng từ する
N2

kính nể

reverence

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập