畏敬の念
いけいのねんikei no nen
N1
Cụm từ / Thành ngữDanh từ
畏敬の念 nghĩa là lòng kính sợ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
lòng kính sợ
feelings of awe and reverence
sự tôn kính
niềm kính ngưỡng
lòng sùng kính
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
畏まるかしこまる
kashikomaru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N1cung kính vâng dạ
to obey respectfully
尊敬そんけい
sonkei
Danh từĐộng từ する
N4tôn trọng
respect
先生を尊敬します。
せんせいをそんけいします。
Tôi kính trọng thầy giáo.
敬礼けいれい
keirei
Danh từĐộng từ する
N4chào kính (cử chỉ)
salute
兵士は将軍に敬礼した。
へいしはしょうぐんにけいれいした。
Người lính chào kính vị tướng.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
