Chợ Cóc FKO

畏まる

かしこまる

kashikomaru

N1
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ

畏まる nghĩa là cung kính vâng dạ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

cung kính vâng dạ

to obey respectfully

ngồi nghiêm trang

to sit upright respectfully

khúm núm kính cẩn

dạ vâng

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

畏服いふく
ifuku
Danh từĐộng từ する
N1

sự kính nể

awe

畏敬いけい
ikei
Danh từĐộng từ する
N2

kính nể

reverence

畏怖いふ
ifu
Danh từĐộng từ する
N2

sợ hãi

awe

畏敬の念いけいのねん
ikeinonen
Cụm từ / Thành ngữDanh từ
N1

lòng kính sợ

feelings of awe and reverence

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập