畏怖
いふifu
N2
Danh từĐộng từ するTha động từ
畏怖 nghĩa là sợ hãi — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
sợ hãi
awe
kính sợ
fear
khiếp sợ
dread
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
畏まるかしこまる
kashikomaru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N1cung kính vâng dạ
to obey respectfully
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
