可愛がる
かわいがるkawai ga ru
N3
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
可愛がる nghĩa là yêu thương — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
yêu thương
to be affectionate to
cưng chiều
to dote on
quý mến
to cherish
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

