Chợ Cóc FKO

可塑性

かそせい

kasosei

N2
Danh từTính từ đuôi の

可塑性 nghĩa là tính dẻo — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

tính dẻo

plasticity

độ dẻo

tính khả biến

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

可愛がるかわいがる
kawaigaru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N3

yêu thương

to be affectionate to

可能かのう
kanou
Tính từ đuôi なDanh từ
N3

có thể

possible

可否かひ
kahi
Danh từ
N3

đúng sai

propriety

認可にんか
ninka
Danh từĐộng từ する
N3

phê chuẩn

approval

不可欠ふかけつ
fukaketsu
Tính từ đuôi なDanh từ
N3

không thể thiếu

indispensable

不可避ふかひ
fukahi
Tính từ đuôi なDanh từ
N3

không thể tránh

inevitable

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập