Chợ Cóc FKO

不可欠

ふかけつ

fukaketsu

N3
Tính từ đuôi なDanh từ

不可欠 nghĩa là không thể thiếu — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

không thể thiếu

indispensable

thiết yếu

essential

tất yếu

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Gần nghĩa

必要ひつよう
hitsuyou
Tính từDanh từ
N3

cần thiết, sự cần thiết

necessary, necessity

許可が必要です。

きょかがひつようです。

Cần có giấy phép.

Cùng Kanji

不完全ふかんぜん
fukanzen
Tính từ đuôi なDanh từ
N2

không hoàn chỉnh

imperfect

不安ふあん
fuan
Danh từTính từ đuôi な
N4

lo lắng

anxiety

試験前に不安です。

しけんまえにふあんです。

Tôi lo lắng trước kỳ thi.

不合格ふごうかく
fugoukaku
Danh từ
N4

trượt (kỳ thi)

(examination) failure

不合格でした。

ふごうかくでした。

Tôi đã trượt.

不意打ちふいうち
fuiuchi
Danh từ
N3

tấn công bất ngờ

surprise attack

不定ふじょう
fujou
Danh từTính từ đuôi な
N3

sự không chắc chắn

uncertainty

不具合ふぐあい
fuguai
Danh từTính từ đuôi な
N3

trục trặc

flaw

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập