幼虫
ようちゅうyouchuu
N2
Danh từTính từ đuôi の
幼虫 nghĩa là ấu trùng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
ấu trùng
larva
sâu non
grub
giòi
maggot
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
一寸の虫にも五分の魂いっすんのむしにもごぶのたましい
issunnomushinimogobunotamashii
Cụm từ / Thành ngữ
N1con giun xéo lắm cũng quằn
even a tiny bug will defend itself
昆虫こんちゅう
konchuu
Danh từTính từ đuôi の
N4côn trùng
insect
昆虫を観察します。
こんちゅうをかんさつします。
Tôi quan sát côn trùng.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

