Chợ Cóc FKO

昆虫

こんちゅう

konchuu

N4
Danh từTính từ đuôi の

昆虫 nghĩa là côn trùng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

côn trùng

insect

sâu bọ

bug

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Ví dụ

昆虫を観察します。

こんちゅうをかんさつします。

Tôi quan sát côn trùng.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

昆布こんぶ
konbu
Danh từ
N4

rong biển kombu

kombu (usu. Saccharina japonica)

昆布でだしを取る。

こんぶでだしをとる。

Lấy nước dùng từ rong biển kombu.

一寸の虫にも五分の魂いっすんのむしにもごぶのたましい
issunnomushinimogobunotamashii
Cụm từ / Thành ngữ
N1

con giun xéo lắm cũng quằn

even a tiny bug will defend itself

幼虫ようちゅう
youchuu
Danh từTính từ đuôi の
N2

ấu trùng

larva

泣き虫なきむし
nakimushi
Danh từ
N4

người hay khóc

crybaby

泣き虫な子。

なきむしなこ。

Đứa trẻ hay khóc.

益虫えきちゅう
ekichuu
Danh từ
N2

côn trùng có ích

useful insect

成虫せいちゅう
seichuu
Danh từ
N2

côn trùng trưởng thành

imago

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập