成虫
せいちゅうseichuu
N2
Danh từ
成虫 nghĩa là côn trùng trưởng thành — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
côn trùng trưởng thành
imago
sâu trưởng thành
adult (insect)
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
光合成こうごうせい
kougousei
Danh từ
N4quang hợp
photosynthesis
植物は光合成をする。
しょくぶつはこうごうせいをする。
Thực vật thực hiện quang hợp.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
