昆布
こんぶkonbu
N4
Danh từ
昆布 nghĩa là rong biển kombu — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
rong biển kombu
kombu (usu. Saccharina japonica)
tảo bẹ Nhật Bản
konbu
konbu
kelp
edible kelp
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
昆布でだしを取る。
こんぶでだしをとる。
Lấy nước dùng từ rong biển kombu.
Từ liên quan
Cùng Kanji
昆虫こんちゅう
konchuu
Danh từTính từ đuôi の
N4côn trùng
insect
昆虫を観察します。
こんちゅうをかんさつします。
Tôi quan sát côn trùng.
湿布しっぷ
shippu
Danh từĐộng từ する
N4miếng dán giảm đau
(wet) compress
足に湿布を貼ります。
あしにしっぷをはります。
Tôi dán miếng dán vào chân.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
