湿布
しっぷshippu
N4
Danh từĐộng từ するTha động từTự động từ
湿布 nghĩa là miếng dán giảm đau — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
miếng dán giảm đau
(wet) compress
gạc ướt
poultice
đắp thuốc
fomentation
băng dán vào vết đau
Ảnh minh họa
Ví dụ
足に湿布を貼ります。
あしにしっぷをはります。
Tôi dán miếng dán vào chân.
Từ liên quan
Cùng Kanji
加湿器かしつき
kashitsuki
Danh từ
N4máy tạo độ ẩm
humidifier
加湿器をつけました。
かしつきをつけました。
Tôi đã bật máy tạo độ ẩm.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

