財布の紐
さいふのひもsaifu no himo
N1
Cụm từ / Thành ngữDanh từ
財布の紐 nghĩa là hầu bao — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
hầu bao
purse strings
tay hòm chìa khóa
việc chi tiêu (財布の紐が固い)
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

