Chợ Cóc FKO

財宝

ざいほう

zaihou

N1
Danh từ

財宝 nghĩa là của báu — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

của báu

treasure

châu báu

valuables

kho báu

tài sản quý giá

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

財布の紐さいふのひも
saifunohimo
Cụm từ / Thành ngữDanh từ
N1

hầu bao

purse strings

財テクざいテク
zaiteku
Danh từ
N2

kỹ thuật quản lý tài chính

money management technique

家財かざい
kazai
Danh từ
N3

tài sản gia đình

household belongings

財産ざいさん
zaisan
Danh từ
N3

tài sản

property

財政ざいせい
zaisei
Danh từ
N3

tài chính (công)

public finance

財貨ざいか
zaika
Danh từ
N1

tài hóa

commodity

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập