布団
ふとんfuton
N4
Danh từ
布団 nghĩa là đệm futon — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
đệm futon
futon
chăn đệm kiểu Nhật (gồm đệm và chăn)
Japanese bedding consisting of a mattress and a duvet
gối thiền Zen hình tròn
round cushion used for Zen meditation
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
布団を干します。
ふとんをほします。
Tôi phơi chăn đệm.
Từ liên quan
Cùng Kanji
湿布しっぷ
shippu
Danh từĐộng từ する
N4miếng dán giảm đau
(wet) compress
足に湿布を貼ります。
あしにしっぷをはります。
Tôi dán miếng dán vào chân.
昆布こんぶ
konbu
Danh từ
N4rong biển kombu
kombu (usu. Saccharina japonica)
昆布でだしを取る。
こんぶでだしをとる。
Lấy nước dùng từ rong biển kombu.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
