座布団
ざぶとんzabuton
N2
Danh từ
座布団 nghĩa là đệm ngồi — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
đệm ngồi
zabuton
gối ngồi (zabuton)
flat floor cushion
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
口座番号こうざばんごう
kouzabangou
Danh từ
N4số tài khoản (ngân hàng)
account number (bank, etc.)
口座番号を教えてください。
こうざばんごうをおしえてください。
Xin cho tôi biết số tài khoản.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
