Chợ Cóc FKO

座布団

ざぶとん

zabuton

N2
Danh từ

座布団 nghĩa là đệm ngồi — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

đệm ngồi

zabuton

gối ngồi (zabuton)

flat floor cushion

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

口座番号こうざばんごう
kouzabangou
Danh từ
N4

số tài khoản (ngân hàng)

account number (bank, etc.)

口座番号を教えてください。

こうざばんごうをおしえてください。

Xin cho tôi biết số tài khoản.

即座そくざ
sokuza
Tính từ đuôi なDanh từ
N3

ngay tức thì

immediate

講座こうざ
kouza
Danh từ
N3

khóa học

course (of lectures)

当座とうざ
touza
Danh từTính từ đuôi の
N2

tạm thời

for the time being

座卓ざたく
zataku
Danh từ
N2

bàn thấp (ngồi bệt)

low table

口座こうざ
kouza
Danh từ
N3

tài khoản (ngân hàng)

account (e.g. bank)

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập