口座
こうざkouza
N3
Danh từ
口座 nghĩa là tài khoản (ngân hàng) — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tài khoản (ngân hàng)
account (e.g. bank)
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
口癖くちぐせ
kuchiguse
Danh từ
N4câu cửa miệng
pet saying
「大丈夫」が口癖です。
「だいじょうぶ」がくちぐせです。
Câu cửa miệng là 「大丈夫」.
口座番号こうざばんごう
kouzabangou
Danh từ
N4số tài khoản (ngân hàng)
account number (bank, etc.)
口座番号を教えてください。
こうざばんごうをおしえてください。
Xin cho tôi biết số tài khoản.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
