Chợ Cóc FKO

口座

こうざ

kouza

N3
Danh từ

口座 nghĩa là tài khoản (ngân hàng) — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

tài khoản (ngân hàng)

account (e.g. bank)

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

くち
kuchi
Danh từ
N5

miệng; mồm

mouth

口を大きく開けてください。

くちをおおきくあけてください。

Hãy há miệng to ra.

ku
Danh từHậu tố
N5

miệng

mouth

出口でぐち
deguchi
Danh từ
N4

lối ra

exit

出口はどこですか。

でぐちはどこですか。

Lối ra ở đâu?

蛇口じゃぐち
jaguchi
Danh từ
N2

vòi nước

faucet

口癖くちぐせ
kuchiguse
Danh từ
N4

câu cửa miệng

pet saying

「大丈夫」が口癖です。

「だいじょうぶ」がくちぐせです。

Câu cửa miệng là 「大丈夫」.

口座番号こうざばんごう
kouzabangou
Danh từ
N4

số tài khoản (ngân hàng)

account number (bank, etc.)

口座番号を教えてください。

こうざばんごうをおしえてください。

Xin cho tôi biết số tài khoản.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập