Chợ Cóc FKO

ぬの

nuno

N4
Danh từ

布 nghĩa là vải — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

vải

cloth

vải vóc

fabric

chất liệu

material

hàng dệt

textile

bujian (spade-shaped bronze coin of ancient China)

Ảnh minh họa

Ví dụ

布を買います。

ぬのをかいます。

Tôi mua vải.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

布団ふとん
futon
Danh từ
N4

đệm futon

futon

布団を干します。

ふとんをほします。

Tôi phơi chăn đệm.

財布の紐さいふのひも
saifunohimo
Cụm từ / Thành ngữDanh từ
N1

hầu bao

purse strings

分布ぶんぷ
bunpu
Danh từĐộng từ する
N3

phân bố

distribution

fu
Danh từ
N4

Hawaii (cách viết cũ bằng kanji)

Hawaii

布は温かい。

ふはあたたかい。

Hawaii ấm áp.

湿布しっぷ
shippu
Danh từĐộng từ する
N4

miếng dán giảm đau

(wet) compress

足に湿布を貼ります。

あしにしっぷをはります。

Tôi dán miếng dán vào chân.

昆布こんぶ
konbu
Danh từ
N4

rong biển kombu

kombu (usu. Saccharina japonica)

昆布でだしを取る。

こんぶでだしをとる。

Lấy nước dùng từ rong biển kombu.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập