山村
さんそんsanson
N4
Danh từ
山村 nghĩa là làng miền núi — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
làng miền núi
mountain village
thôn núi
bản làng
Ảnh minh họa
Ví dụ
山村に住んでいます。
さんそんにすんでいます。
Tôi sống ở làng miền núi.
Từ liên quan
Cùng Kanji
氷山の一角ひょうざんのいっかく
hyouzannoikkaku
Cụm từ / Thành ngữDanh từ
N1phần nổi của tảng băng
the tip of the iceberg
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

